TL;DR
IPA gần như không cồn (0,3–0,4%) dùng men đặc biệt LA-01 và nhiều hoa bia Citra. Quy trình khó, cần thanh trùng chai.
Công thức gốc của Castle Malting® viết cho mẻ 100 L trên hệ thống chuyên nghiệp. Hoa Bia đã quy đổi sang mẻ 20 L theo cách BIAB: tăng malt theo hiệu suất 72% để giữ OG, chỉnh hoa bia tạo đắng để giữ IBU, giữ nguyên lịch nhiệt độ.
Tính cho hiệu suất nấu 72%, sôi hoa 60 phút. Mẻ 10 L: chia đôi mọi lượng nguyên liệu, giữ nguyên nhiệt độ và thời gian.
Lưu ý riêng cho công thức này
Bia gần như không cồn: đường hóa ở 78 °C để enzyme tạo rất ít đường lên men được, men LA-01 chỉ lên men 48–60 giờ ở 20 °C rồi hạ ngay xuống 2 °C. Phải hạ pH dịch nha xuống 4,2 hoặc thấp hơn trước khi lên men. Dry hop khoảng 60 g Citra ở 2 °C trong 48 giờ. Vì bia còn nhiều đường, bắt buộc thanh trùng chai sau khi đóng (80–120 PU). Chỉ nên làm khi đã có kinh nghiệm và thiết bị.
Nguyên liệu
Malt (grain bill)
| Malt | Khối lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Château Pilsen 2RS | 1,20 kg | 90% |
| Château Cara Clair | 0,15 kg | 10% |
| Tổng | 1,35 kg | 100% |
Malt Château là malt của Castle Malting (Bỉ). Có thể thay bằng malt cùng loại và cùng màu của hãng khác, ví dụ Pilsen 2RS thay bằng Pilsner malt.
Men
SafBrew LA-01: 1 gói 11,5 g (Castle dùng 50 g cho 100 L, tương đương khoảng 10 g cho 20 L).
Nguyên liệu & chi phí theo nồi của bạn
Chọn mẻ 20 L hoặc nồi All-in-one 40 L, 50 L, 70 L để xem lượng nguyên liệu, nước và chi phí theo giá ABV Beer Shop.
Nước & đường hóa
Nước tổng cho BIAB: khoảng 26,4 L (20 L + nước malt hút + bay hơi khi sôi hoa + cặn). Xem cách tính ở bước Chuẩn bị nguyên liệu nấu.
| Bậc | Nhiệt độ | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bậc 1 | 78 °C | 30 phút | Mash out |
Giữ đúng 78 °C: ở nhiệt độ này enzyme gần như không tạo đường lên men được, đó là cách để bia có rất ít cồn.
Lịch sôi hoa
| Thời điểm | Hoa bia / nguyên liệu | Lượng | Alpha acid | IBU |
|---|---|---|---|---|
| 60' | Citra | 10 g | 12,0% | 18 |
| Dry hop (48 giờ ở 2 °C) | Citra | 60 g | 12,0% | – |
Thời điểm tính theo số phút còn lại của lần sôi hoa 60 phút. Nếu hoa bia bạn mua có % alpha acid khác, chỉnh số gram theo tỷ lệ để giữ IBU.
Lịch lên men
| Giai đoạn | Nhiệt độ | Số ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lên men | 20 °C | 2–2,5 | Tối đa 48–60 giờ, rồi hạ nhiệt ngay |
| Hạ lạnh + dry hop | 2 °C | 3 | Dry hop 48 giờ, chỉnh pH về 3,6–4,0 |
| Ủ lạnh | 2 °C | 2 | Bỏ cặn men và hoa bia rồi đóng chai, thanh trùng |
Đóng chai
Không ủ gas bằng đường: bia còn nhiều đường sót, phải nạp CO₂ trực tiếp (keg) hoặc thanh trùng chai ngay sau khi đóng.
Tính độ cồn mẻ của bạn
Đo OG vào ngày nấu và FG trước khi đóng chai, rồi nhập vào đây để so với con số của công thức.
Nguồn: công thức gốc Non-Alcoholic IPA của Castle Malting®. Số liệu đã được quy đổi và có thể khác bản gốc tùy thiết bị, hiệu suất và nguyên liệu của bạn.
Ghi chép mẻ nấu
| Ngày nấu / Mẻ số | |
|---|---|
| Nhiệt độ đường hóa (đầu / cuối) | |
| Thể tích & tỷ trọng trước sôi | |
| OG thực tế | |
| Nhiệt độ cấy men | |
| FG (3 lần đo) | |
| Đường mồi (g) / CO₂ | |
| ABV thực tế | |
| Ghi chú, lần sau đổi gì |
