TL;DR
SMaSH là viết tắt của Single Malt and Single Hop: chỉ một loại malt (Maris Otter) và một loại hoa bia (Cascade). Bia vàng óng, vị bánh quy, hương bưởi, khoảng 5% cồn. Ít nguyên liệu nên ít thứ phải lo, rất hợp cho mẻ đầu tiên.
Tính cho hiệu suất nấu (brewhouse efficiency) 72%, đun sôi 60 phút. Mẻ 10 L: chia đôi mọi lượng nguyên liệu, giữ nguyên nhiệt độ và thời gian.
Nguyên liệu
Malt (grain bill)
| Malt | Khối lượng | Tỷ lệ | Màu |
|---|---|---|---|
| Maris Otter (malt nền kiểu Anh) | 4,40 kg | 100% | 3 °L |
| Tổng | 4,40 kg | 100% |
Men
SafAle US-05 (men khô): 1 gói 11,5 g, rắc thẳng hoặc hoạt hóa trước. Độ lên men (attenuation) khoảng 77%.
Nguyên liệu & chi phí theo nồi của bạn
Chọn mẻ 20 L hoặc nồi All-in-one 40 L, 50 L, 70 L để xem lượng nguyên liệu, nước và chi phí theo giá ABV Beer Shop.
Lịch thả hoa bia
| Thời điểm | Hoa bia | Lượng | Alpha acid | IBU | Mục đích |
|---|---|---|---|---|---|
| 60' | Cascade (pellet) | 32 g | 5,5% | 20 | Vị đắng |
| 15' | Cascade (pellet) | 25 g | 5,5% | 8 | Đắng nhẹ + hương |
| Flameout (0') | Cascade (pellet) | 30 g | 5,5% | – | Hương |
| Dry hop, ngày 7 (4 ngày) | Cascade (pellet) | 30 g | 5,5% | – | Hương bưởi, hoa |
Thời điểm tính theo số phút còn lại của lần đun sôi. Nếu hoa bia bạn mua có % alpha acid khác, chỉnh số gram theo tỷ lệ để giữ IBU.
Lịch lên men
| Giai đoạn | Nhiệt độ | Số ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lên men chính | 18 °C | 6 | Cấy men ở 18 °C |
| Dry hop + hoàn thiện | 20 °C | 5 | Thả dry hop ngày 7 |
| Hạ lạnh sâu (tùy chọn) | 3 °C | 2 | Giúp bia trong |
Đóng chai
- Mức gas mục tiêu: 2,4 volumes CO₂.
- Đường mía tạo gas cho 20 L (bia đạt tối đa 20 °C khi lên men): khoảng 123 g. Tính lại bằng công cụ tính đường tạo gas nếu thể tích thực tế khác.
- Ủ gas: 2 tuần ở 20–24 °C, sau đó làm lạnh ít nhất 2 ngày trước khi uống.
Quy trình nấu (BIAB)
| Việc | Thông số |
|---|---|
| Nước tổng | Khoảng 29,4 L (20 L + 4,4 L malt hút + 3,5 L bay hơi + 1,5 L cặn) |
| Nhiệt độ nước trước khi đổ malt | 69–70 °C |
| Đường hóa | 66 °C trong 60 phút, xem bước Đường hóa |
| Mash out (tùy chọn) | 76 °C trong 10 phút |
| Sôi hoa | 60 phút, thả hoa bia theo lịch ở trên |
| Hạ lạnh | Xuống 18 °C rồi cấy men |
Ghi chú
- Thay malt: không có Maris Otter thì dùng Pale Ale malt (2-row) cùng khối lượng. Bia sẽ nhạt vị bánh quy hơn một chút.
- Thay hoa bia: thử Citra (giảm lượng ở phút 60 xuống khoảng 15 g vì alpha acid cao hơn) để có hương nhiệt đới. Mỗi mẻ SMaSH đổi một hoa bia là cách học hoa bia rất hiệu quả.
- Nếu OG thấp hơn 1.049: hiệu suất nấu của bạn thấp hơn 72%. Mẻ sau tăng malt thêm khoảng 0,3 kg.
Tính độ cồn mẻ của bạn
Đo OG vào ngày nấu và FG trước khi đóng chai, rồi nhập vào đây để so với con số của công thức.
Pro-tips
- Nếm dịch nha trước khi đun sôi và sau khi thả hoa bia. Bạn sẽ học được vị "gốc" của malt và vị hoa bia thêm vào.
- Làm mẻ này hai lần với hai hoa bia khác nhau, rồi uống song song để so sánh.
Ghi chép mẻ nấu
| Ngày nấu / Mẻ số | |
|---|---|
| Nhiệt độ đường hóa (đầu / cuối) | |
| Thể tích & tỷ trọng trước sôi | |
| OG thực tế | |
| Nhiệt độ cấy men | |
| FG (3 lần đo) | |
| Đường mồi (g) / CO₂ | |
| ABV thực tế | |
| Ghi chú, lần sau đổi gì |
