TL;DR
Cách nấu bia wheat beer tại nhà dễ nhất là bắt đầu với bia lúa mì kiểu Mỹ (American Wheat): màu vàng rơm, thân mượt, bọt dày và bền, đắng nhẹ, khoảng 4,5% cồn. Khác bia lúa mì Đức, men US-05 cho vị sạch, không có mùi chuối và đinh hương. Khó hơn một chút vì malt lúa mì làm dịch nha đặc và khó lọc.
Tính cho hiệu suất nấu (brewhouse efficiency) 70%, đun sôi 60 phút. Mẻ 10 L: chia đôi mọi lượng nguyên liệu, giữ nguyên nhiệt độ và thời gian.
Nguyên liệu
Malt (grain bill)
| Malt | Khối lượng | Tỷ lệ | Màu |
|---|---|---|---|
| Pale Ale malt (2-row) | 2,20 kg | 50% | 3 °L |
| Wheat malt (malt lúa mì) | 2,00 kg | 45% | 2 °L |
| Trấu gạo (rice hulls) | 0,20 kg | 5% | 0 °L |
| Tổng | 4,40 kg | 100% |
Men
SafAle US-05 (men khô): 1 gói 11,5 g, hoạt hóa trước. Độ lên men (attenuation) khoảng 75%.
Nguyên liệu & chi phí theo nồi của bạn
Chọn mẻ 20 L hoặc nồi All-in-one 40 L, 50 L, 70 L để xem lượng nguyên liệu, nước và chi phí theo giá ABV Beer Shop.
Lịch thả hoa bia
| Thời điểm | Hoa bia | Lượng | Alpha acid | IBU | Mục đích |
|---|---|---|---|---|---|
| 60' | Magnum (pellet) | 8 g | 13,0% | 12 | Vị đắng |
| 10' | Cascade (pellet) | 20 g | 5,5% | 5 | Hương cam chanh nhẹ |
Thời điểm tính theo số phút còn lại của lần đun sôi. Nếu hoa bia bạn mua có % alpha acid khác, chỉnh số gram theo tỷ lệ để giữ IBU.
Lịch lên men
| Giai đoạn | Nhiệt độ | Số ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lên men chính | 18 °C | 6 | Giữ mát để bia sạch vị |
| Hoàn thiện | 20 °C | 4 |
Đóng chai
- Mức gas mục tiêu: 2,7 volumes CO₂.
- Đường mía tạo gas cho 20 L (bia đạt tối đa 20 °C khi lên men): khoảng 147 g. Tính lại bằng công cụ tính đường tạo gas nếu thể tích thực tế khác.
- Ủ gas: 2 tuần ở 20–24 °C. Uống tươi, trong 4–6 tuần đầu là ngon nhất.
Quy trình nấu (BIAB)
| Việc | Thông số |
|---|---|
| Nước tổng | Khoảng 29,2 L (20 L + 4,2 L malt hút + 3,5 L bay hơi + 1,5 L cặn) |
| Nhiệt độ nước trước khi đổ malt | 68 °C |
| Đường hóa | 65 °C trong 60 phút (bia khô, dễ uống) |
| Mash out | 76 °C trong 10 phút, nên làm vì dịch nha lúa mì khá đặc |
| Sôi hoa | 60 phút |
| Hạ lạnh | Xuống 18 °C rồi cấy men |
Vì sao cấp độ Trung cấp?
- Malt lúa mì không có vỏ trấu, và chứa nhiều protein dính. Hỗn hợp ngâm dễ vón thành khối đặc, túi BIAB ráo chậm. Trấu gạo (rice hulls) trong công thức giúp dịch nha chảy thoáng hơn. Trấu gạo không cho đường hay màu.
- Bia dễ bị đục. Với bia lúa mì, đục nhẹ là bình thường và đúng kiểu.
- Độ gas cao hơn (2,7 volumes). Chỉ dùng chai bia tiêu chuẩn, còn tốt, không nứt mẻ.
Ghi chú
- Muốn hương trái cây hơn: thả thêm 20 g Citra lúc tắt bếp.
- Phục vụ: rót ly cao, có thể thêm lát cam hoặc chanh. Uống lạnh 4–6 °C.
Tính độ cồn mẻ của bạn
Đo OG vào ngày nấu và FG trước khi đóng chai, rồi nhập vào đây để so với con số của công thức.
Các kiểu bia lúa mì khác
| Kiểu | Đặc trưng | Men | Công thức |
|---|---|---|---|
| American Wheat | Sạch, tươi, đắng nhẹ | US-05 | Trang này |
| Witbier (bia lúa mì Bỉ) | Vỏ cam, hạt ngò, đục mịn | Men Bỉ (WB-06, BE-134…) | Belgian Wheat, kiểu Hoegaarden |
| Hefeweizen (bia lúa mì Đức) | Hương chuối, đinh hương | WB-06 | Dùng công thức trang này, thay men bằng WB-06 và lên men 18–20 °C |
Xem thêm các dòng bia thủ công phổ biến.
Pro-tips
- Khuấy malt thật kỹ khi đổ vào nước, vì malt lúa mì rất dễ vón cục.
- Đổ malt lúa mì từ từ, xen kẽ với Pale malt và trấu gạo.
Ghi chép mẻ nấu
| Ngày nấu / Mẻ số | |
|---|---|
| Nhiệt độ đường hóa (đầu / cuối) | |
| Thể tích & tỷ trọng trước sôi | |
| OG thực tế | |
| Nhiệt độ cấy men | |
| FG (3 lần đo) | |
| Đường mồi (g) / CO₂ | |
| ABV thực tế | |
| Ghi chú, lần sau đổi gì |
