Bỏ qua tới nội dung
Logo Brewer Of Việt Nam – Cộng đồng nấu bia thủ công Brewer Of Việt NamCổng kiến thức Homebrew Việt Nam

↑↓ chọnEnter mở/ hoặc Ctrl K mở tìm kiếm

Bạn đã đủ 18 tuổi chưa?

Trang web có nội dung về bia và đồ uống có cồn, chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên.

Uống có trách nhiệm, đã uống rượu bia thì không lái xe. Chính sách

Khoa học nấu bia

Diacetyl trong bia: đã đạt FG, sao vẫn có mùi bơ?

Diacetyl trong bia đến từ đâu? Nấm men tiết tiền chất α-acetolactate, phản ứng ngoài tế bào mới là bước chậm. Cơ chế, các biến ảnh hưởng và cách chẩn đoán.

TL;DR

Diacetyl trong bia tạo mùi bơ, butterscotch. Nấm men không tiết diacetyl trực tiếp mà tiết tiền chất α-acetolactate; tiền chất này tự chuyển thành diacetyl ở ngoài tế bào, và đó là bước chậm của cả quá trình. Vì vậy "đạt FG" và "hết diacetyl" là hai câu hỏi khác nhau.

Một mẻ bia đã xuống đến FG (Final Gravity, tỷ trọng cuối) như kế hoạch, nhưng ngửi lên vẫn thấy mùi bơ. Đồng hồ đo tỷ trọng nói lên men đã xong, mũi lại nói chưa. Cả hai đều đúng, vì chúng đo hai thứ khác nhau.

Câu hỏi kỹ thuật: diacetyl đến từ đâu, và vì sao bước quyết định tốc độ loại nó lại không nằm ở nấm men?

Sơ đồ Diacetyl hình thành ở đâu: trong tế bào nấm men, pyruvate thành α-acetolactate nhờ AHAS (ILV2) rồi thành valine, valine ức chế AHAS; α-acetolactate rò ra bia và oxy hóa tự phát thành diacetyl (bước chậm); nấm men hấp thu lại diacetyl, khử thành acetoin rồi 2,3-butanediol; enzyme ALDC chuyển thẳng α-acetolactate sang acetoin.
Diacetyl hình thành ở đâu: nấm men tiết tiền chất, không tiết diacetyl trực tiếp. Nguồn: nhóm Brewer Of Việt Nam (BOVN).

Kiến thức nền về diacetyl trong bia

Diacetyl thuộc nhóm vicinal diketones (VDK). Nó có mùi bơ, butterscotch. Ngưỡng cảm nhận trong tài liệu được ghi theo khoảng, không phải một con số:

Loại bia Ngưỡng thường gặp Báo cáo thấp hơn
Lager 0,1–0,2 mg/L khoảng 0,017 mg/L
Ale 0,1–0,4 mg/L 0,014–0,061 mg/L

Khác biệt đến từ người thử, nền bia và phương pháp đo.

Điểm quan trọng nhất: nấm men không tiết diacetyl trực tiếp. Nó tiết ra một tiền chất.

Cơ chế khoa học: 4 bước

  1. Trong tế bào. Pyruvate được enzyme acetohydroxyacid synthase (AHAS, gen ILV2) chuyển thành α-acetolactate. Đây là bước đầu của đường tổng hợp valine, và α-acetolactate là sản phẩm trung gian bình thường của nhánh này. Nhánh này tiếp tục qua enzyme ILV5 và các bước sau để tạo valine.

  2. Rò rỉ ra ngoài. Khi nhánh tổng hợp valine tạo ra nhiều α-acetolactate hơn mức bước sau xử lý kịp, phần dư thoát ra bia.

  3. Ngoài tế bào. α-acetolactate chuyển thành diacetyl bằng decarboxylation oxy hóa tự phát, không cần enzyme. Tổng quan của Krogerus và Gibson (2013) xác định đây là bước giới hạn tốc độ của cả quá trình.

  4. Nấm men dọn dẹp. Nấm men hấp thu lại diacetyl và khử thành acetoin, rồi 2,3-butanediol. Hai chất này gần như không có ý nghĩa cảm quan ở nồng độ trong bia (ngưỡng của 2,3-butanediol vào khoảng 4500 ppm). Có nhiều enzyme reductase tham gia, kể cả ADH1; theo tổng quan, men lager còn có acetoin reductase đặc hiệu mà men ale không có.

Vì sao kết luận "bước chậm nằm ngoài tế bào" có cơ sở? Khi cho thêm diacetyl vào một cuộc lên men đang hoạt động, đỉnh diacetyl giảm nhanh trở lại. Nghĩa là nấm men khử diacetyl rất hiệu quả; thứ làm mùi bơ kéo dài là tốc độ α-acetolactate biến thành diacetyl.

Các biến ảnh hưởng

Biến Ảnh hưởng
Valine Valine ức chế mạnh AHAS. Valine trong tế bào càng nhiều thì α-acetolactate tạo ra càng ít. Valine thuộc nhóm amino acid hấp thu chậm, sau pha lag khoảng 12 giờ, nên diễn biến valine đầu lên men có liên quan đến lượng tiền chất tạo ra.
Nhiệt độ Nhiệt độ cao tăng tốc cả sản sinh α-acetolactate lẫn phản ứng decarboxylation. Kết quả thường là đỉnh diacetyl nhọn hơn nhưng bị khử nhanh hơn.
pH pH thấp làm phản ứng decarboxylation oxy hóa nhanh hơn.
Chủng nấm men Biến thiên lớn. Phá gen ILV2 giảm diacetyl 58–66% tùy dòng; tăng biểu hiện ILV5 giảm VDK khoảng 50–60%; một dòng lager chọn lọc thích nghi cho diacetyl thấp hơn hơn 60% ở cuối lên men chính (đột biến P192S ở ILV2).
Enzyme ALDC ALDC (α-acetolactate decarboxylase) chuyển α-acetolactate thẳng sang acetoin, bỏ qua diacetyl.

Những điểm còn tranh luận, không nên coi là quy tắc

  • Pitching rate (lượng men cấy): có nghiên cứu thấy diacetyl tăng mạnh khi pitching rate cao, nghiên cứu khác trong wort gravity cao lại thấy giảm. Khác biệt được gán cho thời gian lên men. Không có quan hệ một chiều.
  • FAN (nitơ amin tự do): có nghiên cứu cho mức tối ưu khoảng 150 ppm, nghiên cứu khác thấy FAN ban đầu tương quan nghịch với đỉnh VDK. Giải thích tạm thời là khác biệt trong hấp thu valine.
  • Leucine và isoleucine có ức chế AHAS như valine hay không: kết quả còn mâu thuẫn.

Biểu hiện và tác động

Aroma: bơ, butterscotch. Với phần lớn phong cách, diacetyl được coi là lỗi; một số ít phong cách chấp nhận mức rất thấp, đó là quy ước phong cách, không phải số liệu khoa học.

Số đo OG/FG không phản ánh diacetyl, vì tiền chất α-acetolactate không nằm trong những phép đo đó.

Tư duy chẩn đoán

Một mẻ có mùi bơ có nhiều giả thuyết cạnh tranh:

  • Tiền chất còn nhiều, chưa chuyển hóa.
  • Nấm men đã lắng hoặc yếu nên khả năng khử giảm.
  • Lên men kết thúc quá sớm so với tốc độ phản ứng hóa học.
  • Tính chất của chủng men.
  • Nguồn khác ngoài nấm men.

Không dùng một thông số đơn lẻ để kết luận. Xem thêm bảng nhận diện trong bài bia có mùi vị lạ.

Ý nghĩa đối với người nấu bia

"Đạt FG" và "hết diacetyl" là hai câu hỏi khác nhau. Tốc độ loại diacetyl phụ thuộc vào hai thứ cùng lúc:

  • Lượng tiền chất α-acetolactate nấm men đã tạo ra.
  • Việc nấm men còn đủ khỏe, còn trong bia để hấp thu rồi khử diacetyl sau khi phản ứng hóa học diễn ra.

Vì vậy các biện pháp thường dùng trong thực hành, như tăng nhiệt độ ở giai đoạn cuối lên men (nghỉ diacetyl), nên được hiểu qua cơ chế trên chứ không áp dụng như một con số cố định; nhiệt độ và thời gian phù hợp phụ thuộc chủng men và điều kiện. Xem nhiệt độ lên men bia lý tưởng và bước ủ lạnh.

Key takeaways

  1. Nấm men tiết α-acetolactate, không tiết diacetyl trực tiếp.
  2. α-acetolactate → diacetyl là phản ứng hóa học ngoài tế bào, và là bước giới hạn tốc độ.
  3. Nấm men hấp thu lại diacetyl và khử thành acetoin, rồi 2,3-butanediol; bước này nhanh khi nấm men còn hoạt động.
  4. Valine ức chế AHAS nên ảnh hưởng lượng tiền chất; nhiệt độ và pH ảnh hưởng tốc độ chuyển hóa.
  5. Ngưỡng cảm nhận là một khoảng, và nhiều yếu tố (pitching rate, FAN) cho kết quả mâu thuẫn giữa các nghiên cứu. Đừng biến chúng thành quy tắc cứng.

Câu hỏi thường gặp

Bia đã đạt FG rồi sao vẫn có mùi bơ?

Vì tỷ trọng không đo diacetyl. Tiền chất α-acetolactate có thể vẫn còn trong bia và tiếp tục tự chuyển thành diacetyl sau khi đường đã lên men hết. Mùi bơ chỉ hết khi tiền chất đã chuyển hóa xong và nấm men còn đủ khỏe để khử diacetyl.

Nấm men có tạo ra diacetyl không?

Không trực tiếp. Nấm men tiết α-acetolactate, một chất trung gian của đường tổng hợp valine. Chất này tự oxy hóa thành diacetyl ở ngoài tế bào, không cần enzyme. Sau đó nấm men hấp thu lại diacetyl và khử thành acetoin, rồi 2,3-butanediol.

Ngưỡng cảm nhận diacetyl là bao nhiêu?

Là một khoảng chứ không phải một con số: lager thường 0,1–0,2 mg/L, ale thường 0,1–0,4 mg/L, có báo cáo thấp hơn nhiều. Khác biệt đến từ người thử, nền bia và phương pháp đo.

Câu hỏi thảo luận

  1. Bạn từng gặp mẻ đạt FG rồi nhưng vẫn có mùi bơ chưa? Khi đó bạn nghi ngờ tiền chất, nấm men hay một nguyên nhân khác trước?
  2. Với cùng một công thức, bạn thấy chủng men nào "dọn" diacetyl nhanh và chủng nào chậm? Bạn đánh giá bằng cảm quan hay có phép đo?

Chia sẻ câu trả lời của bạn trong nhóm Facebook Brewer Of Việt Nam (BOVN).

Nguồn tham khảo

  • Krogerus K, Gibson BR (2013). 125th Anniversary Review: Diacetyl and its control during brewery fermentation. Journal of the Institute of Brewing 119(3): 86–97.
  • Krogerus K và cộng sự (2018). Diacetyl control during brewery fermentation via adaptive laboratory engineering of the lager yeast Saccharomyces pastorianus. Journal of Industrial Microbiology & Biotechnology.
  • Bài gốc đăng trên nhóm Facebook Brewer Of Việt Nam (BOVN) – Cộng Đồng Nấu Bia & Thiết Bị Bia Craft.

Bài liên quan