Bỏ qua tới nội dung
Logo Brewer Of Việt Nam – Cộng đồng nấu bia thủ công Brewer Of Việt NamCổng kiến thức Homebrew Việt Nam

↑↓ chọnEnter mở/ hoặc Ctrl K mở tìm kiếm

Bạn đã đủ 18 tuổi chưa?

Trang web có nội dung về bia và đồ uống có cồn, chỉ dành cho người từ 18 tuổi trở lên.

Uống có trách nhiệm, đã uống rượu bia thì không lái xe. Chính sách

Hóa học nước

pH đường hóa: độ kiềm dư (RA), axit và muối khoáng

Vì sao pH khối đường hóa nên ở 5,2–5,6, cách tính độ kiềm dư RA, dùng axit lactic, phosphoric hay muối để chỉnh pH, và cách đo cho đúng.

TL;DR

pH khối đường hóa nên ở 5,2–5,6 khi đo ở 20–25 °C (bia sáng màu nhắm 5,2–5,4). pH do hai phía quyết định: độ kiềm dư (RA) của nước đẩy pH lên, tính axit của malt và canxi kéo pH xuống. Bia sáng màu với nước cứng thường cần thêm axit; bia sẫm màu với nước mềm có thể cần thêm độ kiềm.

Vì sao pH đường hóa quan trọng?

  • Hiệu suất: beta-amylase và alpha-amylase làm việc tốt nhất quanh pH 5,2–5,6. Xem Các quá trình khi đường hóa.
  • Hương vị: pH cao rút nhiều tannin (vị chát) và polyphenol từ vỏ malt, vị đắng hoa bia thô hơn.
  • Độ trong và độ bền: pH đúng giúp protein kết tủa tốt khi sôi hoa, bia trong hơn và lâu bị cũ hơn.

Nước và malt kéo pH về hai phía

Malt: trộn với nước cất, malt nền (Pilsner, Pale Ale) cho pH khoảng 5,7–5,8, tức hơi cao. Malt caramel và malt rang có tính axit mạnh hơn, nên công thức càng sẫm màu, pH càng thấp.

Nước: bicarbonate (độ kiềm) chống lại việc hạ pH. Canxi và magie phản ứng với phosphate trong malt, giải phóng H⁺ và làm pH giảm. Chỉ số gộp hai tác động này là độ kiềm dư (Residual Alkalinity, RA):

RA (ppm CaCO₃) = Độ kiềm (ppm CaCO₃) − [Ca²⁺ (ppm) ÷ 1,4 + Mg²⁺ (ppm) ÷ 1,7]

  • Ca và Mg ở đây là ppm của chính ion (số trên bảng phân tích), còn độ kiềm tính theo ppm CaCO₃. Nếu bảng ghi HCO₃⁻, đổi ra độ kiềm bằng cách chia cho 1,22.
  • Công thức này tương đương dạng mEq/L của Kolbach: RA = Độ kiềm − (Ca/3,5 + Mg/7), khi mọi đại lượng đều tính theo mEq/L. Đừng trộn hai hệ đơn vị.
  • RA thấp hoặc âm hợp bia sáng màu; RA cao hợp bia sẫm màu, vì malt rang cần độ kiềm để không làm pH tụt quá thấp.
RA (ppm CaCO₃) Hợp với
Dưới 0 Pilsner, Helles, bia rất nhạt màu
0–50 Pale Ale, Blond, bia vàng hổ phách
50–120 Amber, bia nâu
Trên 120 Stout, Porter, bia rất sẫm màu

Cách hạ pH

Axit lỏng (nhanh và chính xác nhất)

Axit Lượng tham khảo để hạ 0,1 pH Ghi chú
Lactic 88% ~0,3–0,45 mL cho mỗi kg malt Phổ biến, dễ mua. Giữ tổng lượng dưới ~7 mL cho mẻ 20 L để không lộ vị chua
Phosphoric 75% ~0,3–0,45 mL cho mỗi kg malt Gần như không vị. Nên chọn khi cần nhiều axit
  • Lượng thực tế phụ thuộc độ đệm của malt, mỗi loại malt một khác. Hãy thêm từng ít một và đo lại, hoặc dùng phần mềm tính pH.
  • Ngưỡng nếm được lactate trong bia khoảng 400 mg/L (khoảng 7% malt chua trong công thức). 1 mL lactic 88% chứa khoảng 1,06 g axit lactic, nên với mẻ 20 L, 7–7,5 mL là mức trần an toàn.
  • Thí nghiệm của Brülosophy với bia Kölsch: 4,5 mL lactic và 4,1 mL phosphoric cho cùng pH 5,4, người nếm không phân biệt được hai mẻ. Nghĩa là hai axit có hiệu lực gần như nhau tính theo mL.
  • Malt chua (acidulated malt) là cách hạ pH không cần axit lỏng: mỗi 1% malt chua trong công thức hạ khoảng 0,1 pH.

Muối canxi

Thạch cao và canxi clorua vừa chỉnh vị vừa hạ nhẹ pH. Mỗi 50 ppm Ca²⁺ thêm vào làm RA giảm khoảng 36 ppm, tương đương pH giảm khoảng 0,1.

  • 1 g thạch cao trong 20 L nước: +11,6 ppm Ca, +27,9 ppm SO₄.
  • 1 g canxi clorua (dạng ngậm 2 nước) trong 20 L: +13,6 ppm Ca, +24,1 ppm Cl.
  • Nghĩa là muốn +50 ppm Ca cho 20 L cần khoảng 4 g thạch cao hoặc 3,5–4 g canxi clorua, không phải 7–10 g. Chọn muối theo tỷ lệ SO₄/Cl mong muốn.

Cách tăng pH (khi pH dưới 5,2)

Hay gặp với stout, porter nấu bằng nước RO hoặc nước rất mềm.

  • Baking soda (NaHCO₃): 1 g cho 20 L thêm 36 ppm HCO₃⁻ và 14 ppm Na⁺. Giữ Na dưới khoảng 100 ppm.
  • Vôi tôi (Ca(OH)₂): mạnh gấp khoảng 2 lần baking soda theo khối lượng, không thêm natri mà còn thêm canxi. Cân rất chính xác vì chỉ cần lượng nhỏ.
  • Cách khác: cho malt rang vào ở cuối đường hóa (10–15 phút cuối) để malt không kéo pH toàn khối xuống.

Quy trình đo và chỉnh pH

  1. Tính trước ngày nấu. Nhập số liệu nước và grain bill vào phần mềm (Bru'n Water, BeerSmith, EZ Water Calculator) để dự đoán pH và lượng axit hoặc muối cần dùng.

  2. Hòa muối vào nước đường hóa, rồi cho malt vào, khuấy tan hết cục bột.

  3. Chờ 10–15 phút để phản ứng giữa nước và malt ổn định rồi mới đo.

  4. Lấy khoảng 20–30 mL dịch, làm nguội về 20–25 °C (đặt cốc inox vào bát nước đá) rồi đo.

    ⚠️ Mẫu đo ở 65 °C cho số thấp hơn khoảng 0,3 so với đo ở nhiệt độ phòng, dễ khiến bạn tưởng pH đã đạt. Nhiệt độ cao cũng làm đầu đo pH nhanh hỏng. Mọi mức pH trên trang này đều là đo ở nhiệt độ phòng.

  5. Chỉnh từng ít. Nếu pH trên mục tiêu, thêm 1–2 mL axit, khuấy đều, chờ 5 phút và đo lại. Dừng khi đạt 5,2–5,4 (bia sáng) hoặc 5,3–5,6 (bia sẫm).

  6. Xử lý nước rửa bã (All-Grain, nồi All-in-one có sparge): axit hóa nước rửa bã xuống khoảng pH 5,5–6,0 để pH không tăng dần ở cuối quá trình lọc và rút tannin.

Lỗi thường gặp

  • Hiệu chuẩn máy đo pH bằng dung dịch chuẩn 4,0 và 7,0 trước mỗi ngày nấu. Máy không hiệu chuẩn có thể sai 0,2–0,3.
  • Dùng giấy quỳ: không đủ chính xác cho khoảng 5,2–5,6.
  • Đổ axit một lần theo "công thức" mà không đo lại.

Pro-tips

  • Nếu không có máy đo pH, dùng nước RO kèm muối theo công thức và phần mềm dự đoán pH: kết quả thường sai lệch dưới 0,1.
  • Ghi lại pH đo được, lượng axit và loại malt. Sau vài mẻ bạn sẽ có "hằng số" riêng cho hệ thống của mình.

Nguồn tham khảo

  • Residual Alkalinity and pH for All Grain Beer Brewing (beersmith.com), BeerSmith (công thức RA = Độ kiềm − Ca/1,4 − Mg/1,7).
  • Understanding Residual Alkalinity & pH (byo.com), Brew Your Own.
  • Lactate Taste Threshold Experiment (braukaiser.com), Kai Troester, Braukaiser (ngưỡng 400 mg/L).
  • Phosphoric vs. Lactic Acid for Mash pH Adjustment (brulosophy.com), Brülosophy.

Bài liên quan